/ka-luk/
(cv.) luk ꨤꨭꩀ

| 1. (d.) | ổ gà (đường) = nid de poule (route). |
- jalan kaluk ꨎꨤꩆ ꨆꨤꨭꩀ đường ổ gà = chemin raboteux.

| 2. (t.) | lõm = creux, défoncé. |
- kaluk mata ꨆꨤꨭꩀ ꨟꨓꨩ sâu mắt = à l’œil crevé.
- jalan kaluk ꨎꨤꩆ ꨆꨤꨭꩀ đường lõm = chemin défoncé.
| 3. (t.) | kaluk-kalak ꨆꨤꨭꩀꨆꨤꩀ gồ ghề, lồi lõm = raboteux, accidenté. |

- jalan kaluk-kalak ꨎꨤꩆ ꨆꨤꨭꩀꨆꨤꩀ đường gồ ghề lồi lõm (nhiều ổ gà) = chemin raboteux.
- jalan kaluk-kalak ndik radéh lagah taok ꨎꨤꩆ ꨆꨤꨭꩀꨆꨤꩀ ꨙꨪꩀ ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨤꨈꩍ ꨓꨯꨱꩀ đường lồi lõm đi xe ê mông.
