/ka-rah/

| 1. (d.) | nhẫn = bague. ring. |
- karah mata ꨆꨣꩍ ꨟꨓꨩ cà rá mắt = bague à châton.
kitten ring. - karah bong ꨆꨣꩍ ꨝꨯꩂ nhẫn = bague.
ring. - karah tuk ꨆꨣꩍ ꨓꨭꩀ nhẫn có khứa = bague dentelée.
indented ring.

| 2. (d.) | [Bkt.] cỏ chỉ. |
/ka-rah/

| 1. (d.) | nhẫn = bague. ring. |

| 2. (d.) | [Bkt.] cỏ chỉ. |