katung ꨆꨓꨭꩃ [Bkt.]

 /ka-tuŋ/

(đg.) kéo. 
  • pan di tangin katung ꨚꩆ ꨕꨫ ꨓꨊꨪꩆ ꨆꨓꨭꩃ nắm lấy tay kéo.
  • katung atah gruk yak-bak pieh duah mbeng ꨆꨓꨭꩃ ꨀꨓꩍ ꨈꨴꨭꩀ ꨢꩀꨝꩀ ꨚꨳꨮꩍ ꨕꨶꩍ ꨡꨮꩃ muốn kéo dài vụ kiện tụng để kiếm ăn.

_____
Synonyms:  duei ꨕꨶꨬ ꩝ hua ꨨꨶꨩ 

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen