/lɔŋ/

| 1. (đg.) | thử = essayer. to test. |
- laong sunuw ꨤꨯꨱꩃ ꨧꨭꨗꨭꨥ thử phép = essayer son pouvoir magique.
test the magic power. - laong tian urang ꨤꨯꨱꩃ ꨓꨳꩆ ꨂꨣꩃ thử lòng người ta = éprouver le coeur de qq.

| 2. (d.) | [Bkt.] cá nhái. |
/lɔŋ/

| 1. (đg.) | thử = essayer. to test. |

| 2. (d.) | [Bkt.] cá nhái. |