/la-peɪ/
(cv.) lipei ꨤꨪꨚꨬ

| (đg.) | mộng, chiêm bao, nằm mơ = rêve, rêver. dream, dreaming |
- ndih lapei ꨙꨪꩍ ꨤꨚꨬ nằm mộng = rêver en dormant.
dream while sleeping.
/la-peɪ/
(cv.) lipei ꨤꨪꨚꨬ

| (đg.) | mộng, chiêm bao, nằm mơ = rêve, rêver. dream, dreaming |