/mə-d̪ʱɪr/
| 1. (d.) đền đài, cung điện, hoàng cung = palais. |
- madhir raya ꨟꨖꨪꩉ ꨣꨢꨩ đền đài, cung điện.
palais.
great palace. - madhir patao ꨟꨖꨪꩉ ꨚꨓꨯꨱ cung điện Hoàng gia.
palais royal.
Royal Palace.
| 2. (d.) madhir bandang ꨟꨖꨪꩉ ꨝꨙꩃ [Bkt.] công thự. |
/mə-d̪ʱɪr/
| 1. (d.) đền đài, cung điện, hoàng cung = palais. |
| 2. (d.) madhir bandang ꨟꨖꨪꩉ ꨝꨙꩃ [Bkt.] công thự. |