/mə-ŋau/
manguw ꨟꨊꨭꨥ [Cam M]
| 1. (t.) có mùi thơm, hương = parfumé = perfumed. |
- grep nagar hamac manguw ꨈꨴꨮꩇ ꨗꨈꩉ ꨨꨠꩄ ꨟꨊꨭꨥ khắp xứ sở thoảng mùi hương.
| 2. (t.) mangih-manguw ꨟꨊꨪꩍꨠꨊꨭꨥ thơm tho = parfumé = perfumed. |
/mə-ŋau/
manguw ꨟꨊꨭꨥ [Cam M]
| 1. (t.) có mùi thơm, hương = parfumé = perfumed. |
| 2. (t.) mangih-manguw ꨟꨊꨪꩍꨠꨊꨭꨥ thơm tho = parfumé = perfumed. |