/ʄu:n/
| (t.) chây lười. |
- alah njun ꨀꨤꩍ ꨒꨭꩆ lười quá lười.
- bac blaoh njun yau nan sibar si rak–rok ꨣꨯꩀ học mà chây lười như thế thì làm sao mà tiến bộ được.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
