pahacih ꨚꨨꨌꨪꩍ [Cam M]

/pa-ha-cih/

(đg.) làm cho trong sạch = se purifier.
  • pahacih haluw aia ꨚꨨꨌꨪꩍ ꨨꨤꨭꨥ ꨀꨳꨩ làm cho sạch nguồn nước.

 

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen