pajaih ꨚꨎꨰꩍ [Cam M]

/pa-ʥɛh/

(d.) dòng giống = race, semence.
  • pajaih siam ꨚꨎꨰꩍ ꨧꨳꩌ giống tốt.
  • pajaih bareng mabaoh padai bareng (tng.)  ꨚꨎꨰꩍ ꨝꨣꨮꩃ ꨟꨝꨯꨱꩍ ꨚꨕꨰ ꨝꨣꨮꩃ giống bà-rên cho ra thóc bà-rên (hổ phụ sinh hổ tử).
  • pajaih pajieng ꨚꨎꨰꩍ ꨚꨎꨳꨮꩃ giống má (nói chung).

 

Wak Kommen