/pa-ɗo:ŋ/
I. ꨚꨙꨯꩂ
| (đg.) | làm biếng, né tránh công việc suốt ngày = paresseux. |
____
II. ꨛꨩꨙꨯꩂ
| (đg.) | thả trên mặt nước, làm cho nổi trên mặt nước = faire surnager. |
- ba lii padai tamâ aia pandong kam ꨝꨩ ꨤꨪꨁꨫ ꨚꨕꨰ ꨓꨟꨩ ꨀꨳꨩ ꨛꨩꨙꨯꩂ ꨆꩌ cho thủng thóc vào nước để lúa lép nổi lên.
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »
2. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
