/plʌŋ/

| 1. (d.) | cây sả = citronnelle. |
| 2. (đg.) | [A, 295] kinh ngạc, ngạc nhiên = stupéfait, ahuri, interdit. |

| 2. (d.) | [Ram.] bản vẽ kỹ thuật. |
- cih pleng ꨌꨪꩍ ꨚꨵꨮꩃ vẽ bản vẽ.
/plʌŋ/

| 1. (d.) | cây sả = citronnelle. |
| 2. (đg.) | [A, 295] kinh ngạc, ngạc nhiên = stupéfait, ahuri, interdit. |

| 2. (d.) | [Ram.] bản vẽ kỹ thuật. |