ranâk ꨣꨗꩀ [Cam M]

/ra-nøk/

(đg.) mê ăn, háu ăn, ham ăn = gourmand.
  • ranâk rak ꨣꨗꩀ ꨣꩀ mê ăn uống =  gourmand.
  • juai mboh siam ahar ranâk khing mbeng (AGA)  ꨎꨶꨰ ꨡꨯꩍ ꨧꨳꩌ ꨀꨨꩉ ꨣꨗꩀ ꨇꨪꩂ ꨡꨮꩃ đừng thấy bánh trái ngon ngọt mà ăn tham.

  

Wak Kommen