/ra-suŋ/
(cv.) risung ꨣꨪꨧꨭꩃ ls~/

| (d.) | cối = mortier. mortar. |
- rasung juak ꨣꨧꨭꩃ ꨎꨶꩀ cối giả = mortier (avec pilon à pied).
- rasung thaok ꨣꨧꨭꩃ ꨔꨯꨱꩀ ꨣꨧꨭꩃ ꨔꨯꨱꩀ cối quét = mortier (avec pilon à main).
- rasung thaok hala ꨣꨧꨭꩃ ꨔꨯꨱꩀ ꨨꨤꨩ ống ngoáy = mortier à bétel.
