/rʊən/
(cv.) ron ꨣꨯꩆ [Cam M]
| 1. (t.) | ồn = bruit, tapage. |
- ngap ruen ꨋꩇ ꨣꨶꨮꩆ làm ồn = faire du bruit.
- ruen thring ꨣꨶꨮꩆ ꨔꨴꨪꩂ ồn ào = faire du tapage.
| 2. (t.) | ruen-suen ꨣꨶꨮꩆꨧꨶꨮꩆ ồn ào = faire du brouhaha. |
/rʊən/
(cv.) ron ꨣꨯꩆ [Cam M]
| 1. (t.) | ồn = bruit, tapage. |
| 2. (t.) | ruen-suen ꨣꨶꨮꩆꨧꨶꨮꩆ ồn ào = faire du brouhaha. |