sara ꨦꨣꨩ [Cam M]

/sa-ra:/

(d.) muối = sel.
salt.
  • lapa sara yamân, trei patei phik (tng.) ꨤꨚꨩ ꨦꨣꨩ ꨢꨟꩆ ꩝ ꨓꨴꨬ ꨚꨓꨬ ꨜꨪꩀ đói thì muối cũng ngọt, no thì chuối cũng đắng.

_____
Synonyms:  mbak ꨡꩀ
Antonyms:  saradang
ꨦꨣꨕꩃyamân ꨢꨟꩆuyamân ꨂꨢꨟꩆ

  

Wak Kommen