sia ꨦꨳꨩ [Cam M] [A,464]

/sia:/

I. sia ꨁꨫ ꩞ ꨦꨳꨩ [Cam M] /sia:/

(d.) xa (kéo chỉ) = (engin à manivelle).
  • sia lawei mrai ꨦꨳꨩ ꨤꨥꨬ ꨟꨴꨰ xa kéo chỉ = rouet;
  • sia traow ꨦꨳꨩ ꨓꨴꨯꨱꨥ xa đánh ống = bobineuse.

 

II.  sia ꨁꨁ ꩞  ꨦꨳꨩ [A,492] /sia:/

(d.)  mốc phân ranh giới, điểm đánh dấu, giới hạn, chướng ngại vật = borne, limite, obstacle.

  

Wak Kommen