sring ꨧꨴꨪꩂ [Cam M]

/sri:ŋ/

(đg.) xỏ, xâu = enfiler.
  • sring ikan sa sanring ꨧꨴꨪꩂ ꨁꨆꩆ ꨧꨩ ꨧꨗꨴꨪꩂ xâu cá một xâu.
  • sring mrai tamâ jarum ꨧꨴꨪꩂ ꨟꨴꨰ ꨓꨟꨩ ꨎꨣꨭꩌ xỏ sợi chỉ vào kim.
  • sring idung kabaw ꨧꨴꨪꩂ ꨁꨕꨭꩃ ꨆꨝꨥ xỏ mũi trâu.

  

Wak Kommen