/ta-cɔh/

| 1. (đg.) | bằm = hâcher. |
- tacaoh ralaow ꨓꨌꨯꨱꩍ ꨣꨤꨯꨱꨥ bằm thịt = hâcher la viande.

| 2. (đg.) | chém, giết = tuer. |
- tacaoh mâng ndaw ꨓꨌꨯꨱꩍ ꨟꩃ ꨙꨥ giết bằng gươm = tuer avec une épée.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
2. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
