/ta-ha:ʔ/

| 1. (t. đg.) | rách; xé = déchiré. |
- aw tahak ꨀꨥ ꨓꨨꩀ áo rách = habit déchiré.
- tahak baar ꨓꨨꩀ ꨝꨀꩉ xé giấy.
| 2. (t.) | tahi-tahak ꨓꨨꨪꨓꨨꩀ cực nhọc = avec difficulté, difficilement. |
- ngap mbeng tahi-tahak ꨋꩇ ꨡꨮꩃ ꨓꨨꨪꨓꨨꩀ làm ăn cực nhọc = gagner sa vie avec difficulté.
