/tʱon/
thon ꨔꨯꩆ [Cam M]
| 1. (t.) | đi nhanh = aller rapidement à petits pas. |
- nao thon ꨗꨯꨱ ꨔꨯꩆ đi nhanh = aller rapidement à petits pas.
| 2. (d.) | (cn. ben ꨝꨮꩆ ) vườn = jardinet. |
- ngap thon ꨋꩇ ꨔꨯꩆ làm vườn.
| 3. (d.) | Thon ꨔꨯꩆ làng Hậu Sanh = village de Hâu-sanh. |
