| 1. (đg.) | xỏ xâu = enfiler. |
- thring mrai tamâ jarum ꨔꨴꨪꩂ ꨟꨴꨰ ꨓꨟꨩ ꨎꨣꨭꩌ xỏ chỉ vào kim.

| 2. (đg.) | ngáy = ronfler. |
- ndih thring ꨙꨪꩍ ꨔꨴꨪꩂ ngủ ngáy.
_____
| (t.) | ồn = faire du bruit, du tintamarre. |
- thring tangi ꨔꨴꨪꩂ ꨓꨊꨫ ồn tai = étourdissant.
| 1. (đg.) | xỏ xâu = enfiler. |

| 2. (đg.) | ngáy = ronfler. |
_____
| (t.) | ồn = faire du bruit, du tintamarre. |