| (d.) | hủ = jarre à col étroit. |
- yeng masin ꨢꨮꩃ ꨟꨧꨪꩆ hủ mắm.
___
| 2. (đg.) | quay, vòng = tourner. |
- baoh radéh yeng ꨝꨯꨱꩍ ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨢꨮꩃ bánh xe quay = la roue tourne.
- yeng klau mbeng ꨢꨮꩃ ꨆꨵꨮꨭ ꨡꨮꩃ quay ba vòng = tourner 3 tours.
- yeng lakuk ꨢꨮꩃ ꨤꨆꨭꩀ quay sang phí sau.
