Search Results for: Dahlak

dahlak dh*K [Cam M]

/d̪a-hlaʔ/ (d.) tôi = je, moi. I, me. khaol dahlak _A<L dh*K chúng tôi = nous. ranaih dahlak r=nH dh*K chúng em = nous (en parlant à un supérieur). amaik… Read more »

chúng | | group of people

1. (d. tr.)   _A<L khaol    /khɔl/ a group of people; they, them, we, us. bọn chúng _A<L v~% khaol nyu. they, them. chúng mày _A<L h;% khaol hâ. you… Read more »

má | | mama

1. (d.)   a=MK amaik    /a-mɛ:ʔ/ mama, mamma, mummy, mammy, mother. má tôi a=MK dh*K amaik dahlak. my mother.   2. (d.)   aMK amak    /a-ma:ʔ/ mama, mamma, mummy, mammy,… Read more »

mayah myH [Cam M]

/mə-zah/ (k.)   nếu = si = if. mayah biak myH b`K nếu thật = si c’est vrai. if so… mayah yau nan myH y~@ nN nếu như vậy = si… Read more »

min m{N [Cam M]

 /mɪn/ min m{N [Cam M] 1. (k. tr.) chắc chắn, chớ = certes. certainly. hu min h~% m{N chắc có, có thôi, có chớ, có mà = oui vraiment = yes… Read more »

với | | reach; together with

I.  với, với tay, rướn mình 1. (đg.)   u’ um    /u:m/ to reach.  với tay hái u’ tz{N =pK um tangin paik.     II.  (dùng đặt cuối câu… Read more »

cậy | X | pry; rely upon

I.  cậy, cậy đồ, cậy nâng một vật lên (đg.)   kQ@H kandeh    /ka-ɗəh/ to pry. cậy nắp nồi kQ@H t~K k_g<K kandeh tuk kagaok. pry the lid.   II. … Read more »

của | X | property; owned, of

I.  của, của cải, tài sản (d.)   \dP drap [A, 232]    /d̪rap/ property. (cn.)   s~\dP sudrap [A, 846]    /su-d̪rap/ của cải \dP-aR drap-ar. property.   II.  của, thuộc… Read more »

mẹ | | mother

1. (d.)   in% inâ    /i-nø:/ mother. Mẹ xứ sở _F@ in% ngR po inâ nagar. mother of the country. mẹ cha in% am% inâ amâ. parents. gà mẹ mn~K… Read more »

arap arP [Cam M]

 /a-rap/ 1. (d.)  Ả-rập = Arabe. Arab. — 2. (d.) [Bkt.] (cũ) bạch tượng. white elephant. — 3. (đg.) thuộc (học) = savoir. be aware, learn by heart. bac arap … Read more »