miét ꨟꨳꨯꨮꩅ [Bkt.]
/mie̞t/ 1. (t.) mãi = nonstop. nao miét ꨗꨯꨱ ꨟꨳꨯꨮꩅ đi mãi = like going far away. daok miét ꨕꨯꨱꩀ ꨟꨳꨯꨮꩅ còn ở mãi = like staying home. 2. (t.) miét-miét ꨟꨳꨯꨮꩅꨟꨳꨯꨮꩅ mãi… Read more »
/mie̞t/ 1. (t.) mãi = nonstop. nao miét ꨗꨯꨱ ꨟꨳꨯꨮꩅ đi mãi = like going far away. daok miét ꨕꨯꨱꩀ ꨟꨳꨯꨮꩅ còn ở mãi = like staying home. 2. (t.) miét-miét ꨟꨳꨯꨮꩅꨟꨳꨯꨮꩅ mãi… Read more »
/mih-aɪ/ (d.) Mỵ Ê.
/mɪh/ mih ꨟꨪꩍ [Cam M] (t.) chắc chắn = certes. certainly. hu mih ꨨꨭꨩ ꨟꨪꩍ chắc chắn được, chắc chắn có = oui vraiment. yes really. thaoh mih ꨔꨯꨱꩍ ꨟꨪꩍ… Read more »
/mi:ʔ/ mik ꨟꨪꩀ [Cam M] 1. (d.) cậu = oncle paternel (chez les Cam). paternal uncle (in Cham). mik nai ꨟꨪꩀ ꨗꨰ cô (em gái của cha) = aunt (younger sister of father)…. Read more »
/mi-maɪ/ mimai ꨟꨪꨟꨰ [Bkt.] [Cđ.] (d.) bà góa, góa phụ = veuve. relict. _____ Synonyms: baluw ꨝꨤꨭꨥ
/mɪn/ min ꨟꨪꩆ [Cam M] 1. (k. tr.) chắc chắn, chớ = certes. certainly. hu min ꨨꨭꨩ ꨟꨪꩆ chắc có, có thôi, có chớ, có mà = oui vraiment =… Read more »
/ɓut/ mbut ꨡꨭꩅ [Cam M] (d.) cây viết = instrument pour écrire. writing instrument, pen. mbut aia cawait ꨡꨭꩅ ꨀꨳꨩ ꨌꨥꨰꩅ cây viết mực = porte-plume = ink pen. mbut baluw… Read more »
/ɓau/ (t.) hôi, bốc mùi = qui a une odeur. smelly. mbuw cawah ꨡꨭꨥ ꨌꨥꩍ hôi ẩm = odeur de moisi = mustiness. mbuw kil ꨡꨭꨥ ꨆꨪꩊ hôi nách =… Read more »
/mʌl/ aiek: mal ꨟꩊ —
/mə:n/ men ꨟꨮꩆ [Cam M] (đg.) đọc thần chú = réciter une imprécation. recite the mantra. men kacuh ꨟꨮꩆ ꨆꨌꨭꩍ phun nước từ miệng khi làm phép = cracher en pluie… Read more »