thử | | test
(đg.) ꨤꨯꨱꩃ laong /lɔŋ/ to test. thử phép bùa ꨤꨯꨱꩃ ꨧꨗꨮꨭ laong sanau. thử lời ꨤꨯꨱꩃ ꨆꨖꨩ laong kadha. thử thách ꨤꨯꨱꩃ ꨀꨳꨮꩀ laong aiek. thử việc ꨤꨯꨱꩃ ꨈꨴꨭꩀ laong gruk…. Read more »
(đg.) ꨤꨯꨱꩃ laong /lɔŋ/ to test. thử phép bùa ꨤꨯꨱꩃ ꨧꨗꨮꨭ laong sanau. thử lời ꨤꨯꨱꩃ ꨆꨖꨩ laong kadha. thử thách ꨤꨯꨱꩃ ꨀꨳꨮꩀ laong aiek. thử việc ꨤꨯꨱꩃ ꨈꨴꨭꩀ laong gruk…. Read more »
thử nghiệm, thí nghiệm (đg.) ꨤꨡꨯꨱꩃ lambaong [A, 437] /la-ɓɔŋ/ experiment.
(d.) ꨚꨓꨯꨱ ꨀꨳꨩ patao aia /pa-taʊ – ia:/ the god of water.
1. (d.) ꨈꨤꨰ galai /ɡ͡ɣa˨˩-laɪ˨˩/ boat. thuyền bè ꨈꨤꨰ ꨈꨰꩈ galai gaiy. boat and raft. thuyền buồm ꨈꨤꨰ ꨤꨢꩉ galai layar. sailing boat. 2. (d.) ꨆꨚꩊ kapal /ka-pal/ boat.
1. (d.) ꨍꩀꨓꨝꨩ chaktaba /ʧak-ta-ba:˨˩/ poison. 2. (d.) ꨝꨪꨧꩀ bisak [A, 337] /bi˨˩–sak/ poison. 3. (d.) ꨎꨴꨭꨩ ꨟꩀ jru mâk /ʤru:˨˩ – møʔ/ poison.
(d.) ꨚꨆꨥ pakaw /pa-kaʊ/ tobacco. thuốc hút ꨚꨆꨥ ꨒꨭꩀ pakaw njuk. thuốc lá ꨚꨆꨥ ꨤꨪꩀ pakaw lik. thuốc tẩu ꨚꨆꨥ ꨙꨪꩂ pakaw nding. tẩu thuốc ꨙꨪꩂ ꨚꨆꨥ nding pakaw.
(d.) ꨎꨴꨭꨩ jru /ʤru:˨˩/ drugs. thuốc giảm đau ꨎꨴꨭꨩ ꨤꨪꨕꩌ ꨚꨙꨪꩀ jru lidam pandik. thuốc mê ꨎꨴꨭꨩ ꨟꨝꨭꩀ jru mabuk. thuốc tây ꨎꨴꨭꨩ ꨚꨣꨮꩃ jru pareng.
(đg.) ꨙꨯꨱꩌ ndaom /ɗɔ:m/ learn by heart, to memorize. thuộc lòng ꨨꨕꩉ ꨙꨯꨱꩌ hadar ndaom. thuộc bài ꨙꨯꨱꩌ ꨆꨖꨩ ndaom kadha. học thuộc lòng ꨝꩄ ꨙꨯꨱꩌ bac ndaom.
(đg.) ꨝꨮꩃꨦꨩ bengsa /bʌŋ˨˩-sa:/ belong to. (cv.) ꨝꨮꩃ beng /bʌŋ˨˩/ thuộc về người ꨝꨮꩃꨦꨩ ꨟꨗꨶꨪꩋ bengsa manuis. thuộc về bộ phận thân thể ꨝꨮꩃꨦꨩ ꨀꨜꨪꩀ ꨨꨤꨩ ꨀꨈꨶꨮꩊ bengsa aphik hala aguel. thuộc… Read more »
thuổng, xà beng (d.) ꨀꨗꨪꩀ anik /a-ni:ʔ/ spade.