/a-ʥʌl/
| 1. (t.) | trở ngại = obstacle, difficulté. trouble. |
- ajal di hagait? ꨀꨎꩊ ꨕꨫ ꨨꨈꨰꩅ ? trở ngại chuyện gì? = what the trouble?
| 2. (t.) | [Bkt.] nguy cấp. emergency. |
- tuk ajal ꨓꨭꩀ ꨀꨎꩊ lúc nguy cấp.
/a-ʥʌl/
| 1. (t.) | trở ngại = obstacle, difficulté. trouble. |
| 2. (t.) | [Bkt.] nguy cấp. emergency. |