âng ꨀꨲꩃ [Bkt.] https://nguoicham.com/dict/mp3/ang.mp3/ɯŋ/ 1. (đg.) muốn. want. hâ âng hagait? ꨨꨲꨩ ꨀꨲꩃ ꨨꨈꨰꩅ ? mày muốn gì? 2. (đg.) thuận. accept, to be accepted. thau nyu âng lei thaoh ꨔꨮꨭ ꨐꨭꨩ ꨀꨲꩃ ꨤꨬ ꨔꨯꨱꩍ biết nó có ưng thuận hay không. _____ Synonyms: caong, lagaih, ndok, takrâ Share this: Share on Facebook (Opens in new window) Facebook Share on X (Opens in new window) X Share on WhatsApp (Opens in new window) WhatsApp Print (Opens in new window) Print Related