/a-ŋʌn/
| (d.) | tên = nom. name. |
- cuk tangi brei angan ꨌꨭꩀ ꨓꨊꨫ ꨝꨴꨬ ꨀꨋꩆ xỏ tai đặt tên.
- dahlak angan Jaka ꨕꨨꨵꩀ ꨀꨋꩆ ꨎꨆꨩ tôi tên Jaka.
- deng angan ꨕꨮꩃ ꨀꨋꩆ đứng tên.
- angan jii ꨀꨋꩆ ꨎꨳꨫ danh dự.
- khik angan jii ꨇꨪꩀ ꨀꨋꩆ ꨎꨳꨫ bảo vệ danh dự.
- angan jiâ ꨀꨋꩆ ꨎꨳꨲꨩ danh tiếng.
- hu angan jiâ dalam aia ꨨꨭꨩ ꨀꨋꩆ ꨎꨳꨲꨩ ꨕꨤꩌ ꨀꨳꨩ có danh tiếng trong nước.
