/a-nrat/
| (đg.) | coi chừng. to beware. |
- anrat asau hanruai ꨀꨗꨴꩅ ꨀꨧꨮꨭ ꨨꨗꨴꨶꨰ coi chừng chó dại.
Terms definitions
1. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
