/a-ɲu̯a:/
| (đg.) | ký gửi (cho người khác giữ giùm) = allongés l’un sur l’autre. to consign. |
- anyua tapuk ka yut khik, balan hadei galac mai mâk wek ꨀꨐꨶꨩ ꨓꨚꨭꩀ ꨆꨩ ꨢꨭꩅ ꨇꨪꩀ ꩝ ꨝꨤꩆ ꨨꨕꨬ ꨈꨤꩄ ꨟꨰ ꨟꩀ ꨥꨮꩀ gửi sách để bạn giữ, tháng sau quay lại lấy.
send a book to a friend for keeping, months later returning to retrieve.
_____
Synonyms: payua
