/a-ɲu:ʔ/

(d.) chuỗi, tràng hạt = collier. string, rosary. |
- raoh anyuk ꨣꨯꨱꩍ ꨀꨐꨭꩀ xâu chuỗi = chapelet.
rosary. - anyuk asar ꨀꨐꨭꩀ ꨀꨧꩉ chuỗi hạt.
string of beads, necklace. - cuk anyuk ꨌꨭꩀ ꨀꨐꨭꩀ đeo tràng hạt.
wear rosary.
/a-ɲu:ʔ/

(d.) chuỗi, tràng hạt = collier. string, rosary. |