/a-tʰaʔ/
(cv.) asak ꨀꨦꩀ

| (d.) | khói = fumée. smoke. |
- radéh apuei caglaoh athak ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨀꨚꨶꨬ ꨌꨈꨵꨯꨱꩍ ꨀꨔꩀ xe lửa phun khói;
- athak pakaw ꨀꨔꩀ ꨚꨆꨥ khói thuốc.
- hu apuei hu athak ꨨꨭꨩ ꨀꨚꨶꨬ ꨨꨭꨩ ꨀꨔꩀ có lửa có khói.
/a-tʰaʔ/
(cv.) asak ꨀꨦꩀ

| (d.) | khói = fumée. smoke. |