ayuh ꨀꨢꨭꩍ [Cam M]

/a-zuh/

(t.) thọ = qui vit longtemps.
long live.
  • tadhau ayuh ꨓꨖꨮꨭ ꨀꨢꨭꩍ chúc thọ = souhaiter la longévité.
    wish longevity.
  • ayuh-sak ꨀꨢꨭꩍꨦꩀ trường thọ = longévité.
    long life.

  

Wak Kommen