I.
| 1. (d.) ꨂꩅ ut ꨂꨓꨣꩀ utarak North. |
- hướng bắc ꨀꨕꨪꩍ ꨂꩅ adih ut.
- hướng bắc ꨀꨕꨪꩍ ꨂꨓꨣꩀ adih utarak.
2. (đg.) ꨝꨣꩀ barak North. |
- hướng bắc ꨀꨕꨪꩍ ꨝꨣꩀ (ꨈꩍ ꨝꨣꩀ) adih barak (gah barak).
_____
II.
(đg.) ꨌꨴꨯꩂ crong put up. |
- bắc cầu ꨌꨴꨯꩂ ꨓꨓꨶꨩ crong tatua.
to bridge. - bắc nồi lên bếp ꨌꨴꨯꩂ ꨈꨯꨱꩀ ꨓꨈꨯꩀ ꨈꨪꩂ crong gaok tagok ging.
put the pot on the stove.

