bacan ꨝꨌꩆ [Cam M]

 /ba-can/
(cv.) bican 
ꨝꨪꨌꩆ

1. (đg.) phán = dire, ordonner.
to instruct, direct.
  • Po bacan ꨛꨯꨮ ꨝꨌꩆ Ngài phán, thẩm phán = le Seigneur ordonne.
  • bacan inâ ꨝꨌꩆ ꨁꨗꨩ phán xét, xét xử = porter un jugement.
  • bacan inâ gah yak-bak ꨝꨌꩆ ꨁꨗꨩ ꨈꩍ ꨢꩀꨝꩀ xét xử việc kiện tụng.
2. (đg.) bacan bano  ꨝꨌꩆ ꨝꨗꨯꨩ phán quyết = juger, décider.
judge, decide.

  

Wak Kommen