bằng lăng tím
| (d.) ꨓꨈꨤꨥ tagalaw (cv.) ꨓꨈꨤꨯꨱ tagalao /ta-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/ |
- hoa bằng lăng tím ꨝꨊꨭꨩ ꨓꨈꨤꨥ bangu tagalaw.
Queen’s Crape-myrtle flower. - hoa tím bằng lăng ꨝꨊꨭꨩ ꨓꨈꨤꨥ bangu tagalaw.
Queen’s Crape-myrtle flower.
bằng lăng tím
| (d.) ꨓꨈꨤꨥ tagalaw (cv.) ꨓꨈꨤꨯꨱ tagalao /ta-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/ |