(đg.) ꨨꨤꩉ ꨓꨳꩆ halar tian to consent. |
- bằng lòng yêu em ꨨꨤꩉ ꨓꨳꩆ ꨇꩇ ꨕꨫ ꨀꨕꨬ halar tian khap di adei.
- chờ đợi bao lâu anh cũng bằng lòng ꨌꩃ ꨍꨶꨰ ꨓꨮꩊ ꨨꨤꨬ ꨦꨄꨰ ꨤꨎꩃ ꨨꨤꩉ ꨓꨳꩆ cang chuai tel halei saai lajang halar tian.
(đg.) ꨨꨤꩉ ꨓꨳꩆ halar tian to consent. |