1. (đg.) ꨈꩆ ꨓꨚꨩ gan tapa to cross. |
- con đường băng qua qua đồng ꨎꨤꩆ ꨈꩆ ꨓꨚꨩ ꨓꨗꨴꩆ jalan gan tapa tanran.
2. (đg.) ꨧꨴꨮꩃ sreng to cross. |
- chạy băng qua một cách nhanh chóng ꨙꨶꨮꩄ ꨧꨴꨮꩃ ꨓꨚꨩ ꨝꨳꩀꨝꨳꩀ ꨦꨠꩉ nduec sreng tapa biak-biak samar.
1. (đg.) ꨈꩆ ꨓꨚꨩ gan tapa to cross. |
2. (đg.) ꨧꨴꨮꩃ sreng to cross. |