băng qua | X | cross

1. (đg.)   ꨈꩆ ꨓꨚꨩ gan tapa 
 /ɡ͡ɣʌn – ta-pa:/

to cross.
  • con đường băng qua qua đồng ꨎꨤꩆ ꨈꩆ ꨓꨚꨩ ꨓꨗꨴꩆ jalan gan tapa tanran.
2. (đg.)   ꨧꨴꨮꩃ sreng 
 /srʌŋ/

to cross.
  • chạy băng qua một cách nhanh chóng ꨙꨶꨮꩄ ꨧꨴꨮꩃ ꨓꨚꨩ ꨝꨳꩀꨝꨳꩀ ꨦꨠꩉ nduec sreng tapa biak-biak samar.

  

Wak Kommen