(đg.) ꨇꨪꩀ ꨌꨈꨩ khik caga to preserve, to conserve. |
- bảo tồn và phát triển ꨇꨪꩀ ꨌꨈꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨣꨆꨴꨯꩀ khik caga saong rak-rok.
- bảo tồn và phát triển ꨇꨪꩀ ꨌꨈꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨓꩌꨆꨮꩃ [ꨀꨩ ꩝ ꩑꩖꩓] khik caga saong tamkeng [A, 163].
(đg.) ꨇꨪꩀ ꨌꨈꨩ khik caga to preserve, to conserve. |