bảo tồn | X | preserve, conserve.

(đg.)   ꨇꨪꩀ ꨌꨈꨩ khik caga 
/kʱɪʔ – ca-ɡ͡ɣa:/

to preserve, to conserve.
  • bảo tồn và phát triển ꨇꨪꩀ ꨌꨈꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨣꨆꨴꨯꩀ khik caga saong rak-rok.
  • bảo tồn và phát triển ꨇꨪꩀ ꨌꨈꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨓꩌꨆꨮꩃ [ꨀꨩ ꩝ ꩑꩖꩓] khik caga saong tamkeng [A, 163].

 

  

Wak Kommen