barakhah ꨝꨣꨇꩍ [Bkt.]

 /ba˨˩-ra-kʰah/

(d.) sự khoan hồng, bao dung.
  • manuis pan akaok seng hu barakhah ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨚꩆ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨦꨮꩃ ꨨꨭꨩ ꨝꨣꨇꩍ làm thủ trưởng phải có sự bao dung.

  

Wak Kommen