bắt | X | catch; shake

(đg.)   ꨟꩀ mâk 
 /møʔ/

to catch; to shake.
  • bắt cá ꨟꩀ ꨁꨆꩆ mâk ikan.
    catch fish.
  • bắt tội ꨟꩀ ꨈꨵꩄ mâk glac.
    catch sin, incriminate.
  • bắt tay ꨟꩀ ꨓꨊꨪꩆ mâk tangin.
    shake hand.

  

Wak Kommen