bị bỏng (nước) | X | get a burn

(t.)   ꨆꨵꨶꨩ klua 
 /klʊa:/

get a burn by hot water.
  • bị bỏng nước sôi ꨆꨵꨶꨩ ꨀꨳꨩ ꨎꨭꨩ klua aia ju.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen