bieng ꨝꨳꨮꩃ [Bkt.]

 /biʌŋ/

(đg.) bịt vành sắt (xe), đốt vành sắt.
  • bieng baoh radéh lamaow ꨝꨳꨮꩃ ꨝꨯꨱꩍ ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨤꨟꨯꨱꨥ đốt vành sắt bánh xe bò để lắp vào bánh xe.

 

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen