biếng | X | lazy

(t.)   ꨀꨤꩍ alah 
 /a-lah/

lazy.
  • làm biếng ꨋꩇ ꨀꨤꩍ ngap alah.
  • biếng làm ꨀꨤꩍ ꨋꩇ alah ngap.
  • biếng nhác ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ alah-matah.
  • thằng biếng nhác ꨝꩆ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ban alah-matah.
  • cảm thấy biếng nhác để làm việc ꨡꨯꩍ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ꨧꨫ ꨋꩇ mboh alah-matah si ngap.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen