(t.) ꨀꨤꩍ alah lazy. |
- làm biếng ꨋꩇ ꨀꨤꩍ ngap alah.
- biếng làm ꨀꨤꩍ ꨋꩇ alah ngap.
- biếng nhác ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ alah-matah.
- thằng biếng nhác ꨝꩆ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ban alah-matah.
- cảm thấy biếng nhác để làm việc ꨡꨯꩍ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ꨧꨫ ꨋꩇ mboh alah-matah si ngap.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

