I. bó, cột, trói tay.

(đg.) ꨌꩀ ꨓꨊꨪꩆ cak tangin tire hands. |
II. bó tay, không thể làm được (từ lóng).

(đg.) ꨌꩀ ꨓꨊꨪꩆ cak tangin to reckon oneself unable, to give up. |
I. bó, cột, trói tay.

(đg.) ꨌꩀ ꨓꨊꨪꩆ cak tangin tire hands. |
II. bó tay, không thể làm được (từ lóng).

(đg.) ꨌꩀ ꨓꨊꨪꩆ cak tangin to reckon oneself unable, to give up. |