bó tay | X | tire hands; give up

I. bó, cột, trói tay.

(đg.)   ꨌꩀ ꨓꨊꨪꩆ cak tangin 
 /caʔ – ta-ŋin/

tire hands.

 

II. bó tay, không thể làm được (từ lóng).

(đg.)   ꨌꩀ ꨓꨊꨪꩆ cak tangin 
 /caʔ – ta-ŋin/

to reckon oneself unable, to give up.

  

Wak Kommen