I. bóc, bóc ra, lột ra, tháo ra

(đg.) ꨓꨚꨯꨱꩀ tapaok open, peel off. |
- bóc vỏ ꨓꨚꨯꨱꩀ ꨆꨙꨭꩍ tapaok kanduh.
peel the shell.
II. bóc, bóc bằng tay, bốc lên.

(đg.) ꨌꨯꨱꩀ caok load or pick up something by using fingers. |
- ăn bóc ꨨꨶꩀ ꨌꨯꨱꩀ huak caok.
eat with the fingers. - bốc ăn ꨌꨯꨱꩀ ꨡꨮꩃ caok mbeng.
pick up to eat.

