bốc, bốc bằng tay, bốc lên.

(đg.) ꨌꨯꨱꩀ caok load or pick up something by using fingers. |
- ăn bốc ꨨꨶꩀ ꨌꨯꨱꩀ huak caok.
eat with the fingers. - bốc ăn ꨌꨯꨱꩀ ꨡꨮꩃ caok mbeng.
pick up to eat.
bốc, bốc bằng tay, bốc lên.

(đg.) ꨌꨯꨱꩀ caok load or pick up something by using fingers. |