bội bạc | labir | thankless

(đg.)   ꨤꨝꨪꩉ labir (M. lebur
 /la-bɪr/

thankless, treachery.
  • đàn bà nhan sắc bội bạc cây lim (ám chỉ cho Po Romé), đàn bà nết na lúc nào cũng gần gũi với chồng ꨆꨟꨬ ꨧꨳꩌ ꨝꨪꨗꨰ ꨤꨝꨪꩉ ꨜꨭꩆ ꨆꨴꨰꩀ ꩝ ꨆꨟꨬ ꨧꨳꩌ ꨔꨰꩀ ꨤꨡꨪꩊ ꨚꨦꩃ kamei siam binai labir phun kraik, kamei siam thaik lam-bil pasang.

  

Wak Kommen