I. bôi, thoa (một khoảng nhỏ)

(đg.) ꨤꨭꩀ luk to apply (medicine). |
- bôi thuốc ꨤꨭꩀ ꨎꨴꨭꨩ luk jru.
II. bôi, trét, đắp, lắp lên (một khoảng lớn)

(đg.) ꨚꨝꨯꨱꩉ pabaor to caulk (mud). |
- bôi đất ꨚꨝꨯꨱꩉ ꨨꨤꨭꩀ pabaor haluk.
I. bôi, thoa (một khoảng nhỏ)

(đg.) ꨤꨭꩀ luk to apply (medicine). |
II. bôi, trét, đắp, lắp lên (một khoảng lớn)

(đg.) ꨚꨝꨯꨱꩉ pabaor to caulk (mud). |